Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

estar en conflicto

/esˈtaɾ en konˈflikto/
phrase★Trung cấp— đang xung đột
trang trọng

Trạng thái mà hai bên hoặc nhiều bên có quan hệ căng thẳng, tranh chấp hoặc đối lập với nhau.

El país está en conflicto con su vecino por recursos naturales.

Quốc gia này đang xung đột với nước láng giềng về tài nguyên thiên nhiên.

Los empleados están en conflicto con la dirección por los salarios.

Nhân viên đang xung đột với ban lãnh đạo về mức lương.

💡

Thường dùng để mô tả xung đột giữa các bên, cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia.

Cụm từ kết hợp

estar en conflicto conxung đột vớiresolver un conflictogiải quyết xung đột

Từ đồng nghĩa

estar en desacuerdoestar en disputaestar en pugna

Từ trái nghĩa

estar en armoníaestar en pazestar de acuerdo

Cụm từ liên quan

resolver un conflictocụm từ
giải quyết xung đột
evitar el conflictocụm từ
tránh xung đột

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Thường dùng để mô tả xung đột giữa các quốc gia hoặc tổ chức.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng cho xung đột nội tâm

Không dùng để mô tả xung đột nội tâm của một người, mà chỉ dùng cho xung đột giữa các bên.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'conflicto' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conflictus', có nghĩa là 'đánh nhau, xung đột'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội, lao động hoặc quan hệ cá nhân.

Phân tích từ

estar
đang ở trạng thái
verb
+
en
ở trong
preposition
+
conflicto
xung đột
noun
Từ Điển Tây Ban Nha Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.