estar en conflicto
đang xung độtLas dos partes están en conflicto desde hace años.
Hai bên đã xung đột với nhau trong nhiều năm.
Trạng thái mà hai bên hoặc nhiều bên có quan hệ căng thẳng, tranh chấp hoặc đối lập với nhau.
El país está en conflicto con su vecino por recursos naturales.
Quốc gia này đang xung đột với nước láng giềng về tài nguyên thiên nhiên.
Los empleados están en conflicto con la dirección por los salarios.
Nhân viên đang xung đột với ban lãnh đạo về mức lương.
Thường dùng để mô tả xung đột giữa các bên, cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Thường dùng để mô tả xung đột giữa các quốc gia hoặc tổ chức.
Quy tắc vàng
Không dùng cho xung đột nội tâm
Không dùng để mô tả xung đột nội tâm của một người, mà chỉ dùng cho xung đột giữa các bên.
Nguồn gốc từ
Từ 'conflicto' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conflictus', có nghĩa là 'đánh nhau, xung đột'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội, lao động hoặc quan hệ cá nhân.