worth one's salt
đáng giáIf a teacher isn't worth their salt, they won't be able to control the class.
Nếu một giáo viên không đáng giá, họ sẽ không thể kiểm soát được lớp học.
đáng giá, có giá trị thực sự (về kỹ năng, năng lực hoặc phẩm chất)
Any doctor worth their salt would recommend a second opinion for such a serious diagnosis.
Bất kỳ bác sĩ đáng giá nào cũng sẽ khuyên nên tham khảo ý kiến thứ hai cho chẩn đoán nghiêm trọng như vậy.
A chef worth their salt knows how to balance flavors perfectly.
Một đầu bếp đáng giá biết cách cân bằng hương vị hoàn hảo.
Thường dùng để khẳng định ai đó có đủ năng lực hoặc phẩm chất cần thiết cho một vai trò.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn
Thành ngữ này thường dùng để khen ngợi kỹ năng chuyên môn của ai đó, chẳng hạn như trong lĩnh vực y tế, giáo dục, nấu nướng, hoặc thể thao. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật không liên quan đến năng lực.
Quy tắc vàng
Phân biệt 'worth one's salt' và 'worth one's while'
'worth one's salt' nhấn mạnh năng lực hoặc phẩm chất, trong khi 'worth one's while' chỉ sự đáng giá về mặt thời gian hoặc công sức bỏ ra (e.g., 'It's worth your while to read this book').
Ghi chú sử dụng
Thành ngữ này xuất phát từ thời cổ đại khi lính đánh thuê được trả lương bằng muối (salt). Nếu ai đó 'worth their salt' nghĩa là họ xứng đáng với số muối họ nhận được, tức là đủ khả năng và đáng tin cậy.