Looking up...
Không xứng đáng với điều gì đó, không đủ điều kiện hoặc không đáng được nhận.
He considered himself unworthy of her love.
Anh ấy cảm thấy mình không xứng đáng với tình yêu của cô ấy.
The candidate was deemed unworthy for the position.
Ứng viên đó được xem là không xứng đáng với vị trí.
Thường được sử dụng để diễn tả cảm giác tự ti hoặc không đủ điều kiện.
Từ này thường được sử dụng với giới từ 'of' để diễn tả điều gì mà người đó không xứng đáng.
Từ ghép từ tiền tố 'un-' (phủ định) và 'worthy' (xứng đáng).
Thường được sử dụng để diễn tả cảm giác tự ti hoặc không đủ điều kiện.