For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

unworthy

/ˌʌnˈwɜːrði/
adjective★Trung cấp
chung

Không xứng đáng với điều gì đó, không đủ điều kiện hoặc không đáng được nhận.

He considered himself unworthy of her love.

Anh ấy cảm thấy mình không xứng đáng với tình yêu của cô ấy.

The candidate was deemed unworthy for the position.

Ứng viên đó được xem là không xứng đáng với vị trí.

💡

Thường được sử dụng để diễn tả cảm giác tự ti hoặc không đủ điều kiện.

Cụm từ kết hợp

unworthy ofkhông xứng đáng với

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng với giới từ 'of' để diễn tả điều gì mà người đó không xứng đáng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'un-' (phủ định) và 'worthy' (xứng đáng).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để diễn tả cảm giác tự ti hoặc không đủ điều kiện.

Phân tích từ

un-
phủ định
prefix
+
worthy
xứng đáng
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →