incompetent

/ˌɪnkəmpɪtənt/
không có khả năng hoặc không đủ năng lực

The manager was deemed incompetent after several project failures.

Giám đốc đã bị xem là không đủ năng lực sau nhiều dự án thất bại.


trang trọng

Không có khả năng, không đủ năng lực hoặc không có kỹ năng cần thiết để hoàn thành một công việc hoặc nhiệm vụ.

The incompetent employee was fired for repeated mistakes.

Nhân viên không đủ năng lực đã bị sa thải vì nhiều lỗi liên tiếp.

The government was criticized for its incompetent handling of the crisis.

Chính phủ bị chỉ trích vì xử lý khủng hoảng không đủ năng lực.

Thường dùng để mô tả người hoặc tổ chức không có khả năng hoàn thành nhiệm vụ của họ.

Cụm từ kết hợp

incompetent handlingxử lý không đủ năng lựcincompetent leadershiplãnh đạo không đủ năng lựcincompetent employeenhân viên không đủ năng lực

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để chỉ người hoặc tổ chức, không dùng cho vật hoặc hiện tượng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'in-' (không) + 'competent' (có khả năng).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp để chỉ sự thiếu năng lực.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
competent
có khả năng
root
Từ Điển Anh Việt