Looking up...
Không có khả năng, không đủ năng lực hoặc không có kỹ năng cần thiết để hoàn thành một công việc hoặc nhiệm vụ.
The incompetent employee was fired for repeated mistakes.
Nhân viên không đủ năng lực đã bị sa thải vì nhiều lỗi liên tiếp.
The government was criticized for its incompetent handling of the crisis.
Chính phủ bị chỉ trích vì xử lý khủng hoảng không đủ năng lực.
Thường dùng để mô tả người hoặc tổ chức không có khả năng hoàn thành nhiệm vụ của họ.
Từ này thường dùng để chỉ người hoặc tổ chức, không dùng cho vật hoặc hiện tượng.
Từ gốc Latin 'in-' (không) + 'competent' (có khả năng).
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp để chỉ sự thiếu năng lực.