Looking up...
Có giá trị, đáng để dành thời gian hoặc nỗ lực.
Learning a new language is worthwhile in the long run.
Học một ngôn ngữ mới là có giá trị trong dài hạn.
The book was not worthwhile for the price.
Cuốn sách không đáng giá với giá bán.
Thường dùng để mô tả việc gì đó đáng để dành thời gian hoặc tiền bạc.
Thường dùng sau 'is' hoặc 'was' để mô tả giá trị của việc gì đó.
Từ ghép từ 'worth' (giá trị) và 'while' (khi), nghĩa là 'có giá trị trong thời gian' hoặc 'đáng để dành thời gian'.
Thường dùng để mô tả việc gì đó đáng để dành thời gian, tiền bạc hoặc nỗ lực.