worship
sùng báiPeople worship their gods in temples.
Người dân sùng bái các vị thần trong các đền thờ.
Tôn thờ, sùng bái một vị thần, nhân vật hoặc vật thể như một sự tôn kính sâu sắc.
Many religions involve rituals of worship.
Nhiều tôn giáo bao gồm các nghi lễ sùng bái.
Thường liên quan đến các nghi lễ tôn giáo.
Tôn kính, kính trọng một người hoặc một giá trị cao quý.
She worships her grandmother for her wisdom.
Cô ấy tôn kính bà ngoại vì sự thông thái của bà.
Dùng trong ngữ cảnh không tôn giáo.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo
Khi nói về tôn giáo, 'worship' thường liên quan đến các nghi lễ và sự tôn kính đối với vị thần.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'worship' và 'pray'
'Worship' thường liên quan đến sự tôn kính và nghi lễ, còn 'pray' là cầu nguyện hoặc cầu xin.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'weorthscipe', có nghĩa là 'sự tôn kính' hoặc 'sự tôn sùng'.
Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh tôn giáo, 'worship' thường liên quan đến các nghi lễ và sự tôn kính đối với vị thần. Trong ngữ cảnh thông thường, nó có thể dùng để mô tả sự tôn kính sâu sắc đối với một người hoặc giá trị.