Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

worship

/ˈwɜːrʃɪp/
verb★Trung cấp— sùng bái
trang trọng

Tôn thờ, sùng bái một vị thần, nhân vật hoặc vật thể như một sự tôn kính sâu sắc.

Many religions involve rituals of worship.

Nhiều tôn giáo bao gồm các nghi lễ sùng bái.

💡

Thường liên quan đến các nghi lễ tôn giáo.

thông thường

Tôn kính, kính trọng một người hoặc một giá trị cao quý.

She worships her grandmother for her wisdom.

Cô ấy tôn kính bà ngoại vì sự thông thái của bà.

💡

Dùng trong ngữ cảnh không tôn giáo.

Cụm từ kết hợp

worship Godsùng bái Chúaworship idolssùng bái tượng thầnworship in churchsùng bái trong nhà thờ

Từ đồng nghĩa

adorereverevenerate

Từ trái nghĩa

despisehatereject

Cụm từ liên quan

worship the ground someone walks onthành ngữ
Tôn kính ai đó đến mức không thể so sánh

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo

Khi nói về tôn giáo, 'worship' thường liên quan đến các nghi lễ và sự tôn kính đối với vị thần.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'worship' và 'pray'

'Worship' thường liên quan đến sự tôn kính và nghi lễ, còn 'pray' là cầu nguyện hoặc cầu xin.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'weorthscipe', có nghĩa là 'sự tôn kính' hoặc 'sự tôn sùng'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh tôn giáo, 'worship' thường liên quan đến các nghi lễ và sự tôn kính đối với vị thần. Trong ngữ cảnh thông thường, nó có thể dùng để mô tả sự tôn kính sâu sắc đối với một người hoặc giá trị.

Phân tích từ

worth
giá trị
root
+
-ship
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.