Looking up...
Có khả năng hoặc có tài năng để làm việc gì đó.
He is a capable leader.
Anh ấy là một lãnh đạo có khả năng.
This software is capable of complex calculations.
Phần mềm này có khả năng thực hiện các phép tính phức tạp.
Thường dùng để mô tả khả năng của một người hoặc một thiết bị.
Từ 'capable' thường dùng để mô tả khả năng của một người hoặc một thiết bị, không dùng để mô tả khả năng của một vật thể không sống.
Từ gốc Latin 'capabilis', có nghĩa là 'có thể chứa đựng' hoặc 'có thể làm được'.
Thường dùng để mô tả khả năng thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ.