Looking up...
Có giá trị, đáng giá, có khả năng làm việc tốt.
If you want to keep your job, you need to prove you're worth your salt.
Nếu bạn muốn giữ việc làm, bạn cần chứng minh rằng mình đáng giá.
She's a new employee, but she's already shown she's worth her salt.
Cô ấy mới vào công ty, nhưng cô đã chứng tỏ mình đáng giá.
Thường dùng để khen ngợi ai đó làm việc tốt hoặc có khả năng.
Thường dùng để khen ngợi đồng nghiệp hoặc nhân viên.
Nguồn gốc từ "salt" (muối) trong tiếng Anh cổ, khi muối được coi là một tài sản quý giá.
Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc hoặc đánh giá khả năng của một người.