For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

worth-ones-salt

/wɜːrθ wʌnz sɔːlt/
idiom★Trung cấp
thông thường

Có giá trị, đáng giá, có khả năng làm việc tốt.

If you want to keep your job, you need to prove you're worth your salt.

Nếu bạn muốn giữ việc làm, bạn cần chứng minh rằng mình đáng giá.

She's a new employee, but she's already shown she's worth her salt.

Cô ấy mới vào công ty, nhưng cô đã chứng tỏ mình đáng giá.

💡

Thường dùng để khen ngợi ai đó làm việc tốt hoặc có khả năng.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

above one's saltthành ngữ
Trên mức trung bình, xuất sắc hơn người khác

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc

Thường dùng để khen ngợi đồng nghiệp hoặc nhân viên.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ "salt" (muối) trong tiếng Anh cổ, khi muối được coi là một tài sản quý giá.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc hoặc đánh giá khả năng của một người.

Phân tích từ

worth
đáng giá
root
+
ones
của một người
root
+
salt
muối (tài sản quý giá trong tiếng Anh cổ)
root
✎ Ghi chú vào May 25, 2026EN → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →