Looking up...
Tối tăm nhất, tồi tệ nhất, xấu nhất
She gave me the worst advice.
Cô ấy đã cho tôi lời khuyên tồi tệ nhất.
Dùng để mô tả điều tồi tệ nhất trong một loạt các điều xấu.
Tối tăm nhất, tồi tệ nhất (trong một tình huống cụ thể)
The worst part of the trip was the long flight.
Phần tồi tệ nhất của chuyến đi là chuyến bay dài.
Dùng để chỉ ra điểm xấu nhất trong một tình huống.
Dùng 'worst' để chỉ ra điều tồi tệ nhất trong một loạt các điều xấu, ví dụ: 'This is the worst day of my life.' (Đây là ngày tồi tệ nhất trong cuộc đời tôi.)
Không dùng 'worst' với danh từ số ít, phải dùng 'worse' thay thế, ví dụ: 'This is a worse movie than the last one.' (Đây là bộ phim tồi tệ hơn so với bộ phim trước.)
Từ gốc tiếng Anh 'worse' (xấu hơn) + hậu tố '-st' (siêu cấp).
Dùng để so sánh và chỉ ra điều tồi tệ nhất trong một loạt các điều xấu.