Looking up...
Tính chất không có giá trị hoặc không đáng giá.
The worthlessness of his words made people ignore him.
Sự vô giá trị của lời nói của anh ta khiến mọi người bỏ qua anh ta.
Thường dùng để mô tả sự không có giá trị của một người, vật hoặc ý tưởng.
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, nên sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự vô giá trị.
Từ ghép từ 'worth' (giá trị) và hậu tố '-lessness' (sự không có).
Thường dùng để chỉ sự vô giá trị của một người, vật hoặc ý tưởng, có thể mang tính tiêu cực.