worst wishes
/wɜːst ˈwɪʃɪz/phrase★Trung cấp
thông thường
Lời chúc hoặc lời nguyền mong cho người khác gặp điều xấu, thường được nói trong tình huống hài hước hoặc khi muốn nhấn mạnh một điều gì đó.
After the argument, she said, 'I hope you have the worst wishes possible!'
Sau cuộc tranh cãi, cô ấy nói, 'Tôi hy vọng bạn sẽ có những lời chúc xấu nhất có thể!'
💡
Thường được sử dụng trong tình huống hài hước hoặc khi muốn nhấn mạnh sự không hài lòng.
Cụm từ kết hợp
send worst wishesgửi lời chúc xấuhope for worst wisheshy vọng có những lời chúc xấu
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
best wishescụm từ
lời chúc tốt
💡Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống hài hước
Câu này thường được sử dụng trong tình huống hài hước hoặc khi muốn nhấn mạnh sự không hài lòng với ai đó.
📖Nguồn gốc từ
Thường được sử dụng trong tiếng Anh để nhấn mạnh sự không hài lòng hoặc trong tình huống hài hước.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong tình huống hài hước hoặc khi muốn nhấn mạnh sự không hài lòng với ai đó.
Phân tích từ
worst
xấu nhất
adjectivewishes
lời chúc
nounTừ Điển Anh Việt