annoying
làm phiềnHis constant talking is really annoying.
Sự nói liên tục của anh ấy thật là làm phiền.
thông thường
Gây cảm giác phiền phức hoặc khó chịu, thường do hành động của người khác.
The loud music next door is annoying.
Âm nhạc ồn ào bên cạnh rất làm phiền.
She finds his habit of interrupting annoying.
Cô ấy thấy thói quen cắt ngắt của anh ấy rất làm phiền.
Thường dùng để mô tả hành động của người khác gây khó chịu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục
Từ này thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông tục hơn là trong văn bản chính thức.
Quy tắc vàng
Không dùng trong văn bản chính thức
Từ 'annoying' thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không phù hợp cho văn bản chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'annoy' (làm phiền) + hậu tố '-ing' (đang diễn ra).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc không chính thức.
Phân tích từ
annoy
làm phiền
root-ing
đang diễn ra
suffixTừ Điển Anh Việt