Looking up...
Không có sự bảo vệ hoặc bảo hộ nào.
The data was transmitted unprotected over the internet.
Dữ liệu đã được truyền tải không được bảo vệ qua internet.
Thường dùng để mô tả tình trạng không có sự bảo vệ vật lý, pháp lý, hoặc kỹ thuật.
Không được bảo vệ bởi các biện pháp an toàn hoặc bảo vệ.
An unprotected Wi-Fi network is vulnerable to hackers.
Mạng Wi-Fi không được bảo vệ dễ bị hacker tấn công.
Trong lĩnh vực công nghệ, thường dùng để mô tả hệ thống không có các biện pháp bảo mật.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'unprotected' thường dùng để mô tả hệ thống không có các biện pháp bảo mật.
Từ ghép từ tiền tố 'un-' (không) và động từ 'protect' (bảo vệ).
Từ này thường dùng để mô tả tình trạng không có sự bảo vệ, có thể là vật lý, pháp lý, hoặc kỹ thuật.