unoccupied
/ˌʌnəˈkʌp.aɪd/adjective★Trung cấp— trống
trang trọng
Không có người ở, không có ai sử dụng hoặc chiếm giữ.
The unoccupied office was covered in dust.
Văn phòng trống bụi bẩn.
She bought the unoccupied land to build a house.
Cô ấy mua đất trống để xây nhà.
💡
Thường dùng để mô tả một không gian hoặc tài sản không có người ở hoặc sử dụng.
Cụm từ kết hợp
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy chú ý rằng 'unoccupied' thường dùng cho không gian hoặc tài sản, không dùng cho người.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ tiền tố 'un-' (không) và 'occupied' (được chiếm giữ).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả một không gian hoặc tài sản không có người ở hoặc sử dụng. Có thể dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh tế.
Phân tích từ
un-
không
prefixoccupied
được chiếm giữ
rootTừ Điển Anh Việt