pleasant
thú vịThe weather was pleasant today.
Thời tiết hôm nay rất thú vị.
Dễ chịu, làm cho người ta cảm thấy thoải mái và vui vẻ.
She has a pleasant personality.
Cô ấy có tính cách dễ chịu.
We had a pleasant conversation.
Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện dễ chịu.
Thường dùng để mô tả điều gì đó dễ chịu, thoải mái hoặc làm cho người ta vui vẻ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'pleasant' để mô tả điều gì đó dễ chịu
Từ 'pleasant' thường dùng để mô tả điều gì đó dễ chịu, thoải mái hoặc làm cho người ta vui vẻ. Ví dụ: 'The weather was pleasant today.' (Thời tiết hôm nay rất dễ chịu.)
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn 'pleasant' với 'pleased'
'Pleasant' mô tả điều gì đó dễ chịu, còn 'pleased' mô tả cảm xúc vui vẻ của một người. Ví dụ: 'She was pleased with the gift.' (Cô ấy rất vui với món quà.)
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'pleasant' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'plaisaunt', có nghĩa là 'thú vị, dễ chịu'. Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp 'plaisant', có nghĩa là 'vui vẻ, thú vị'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'pleasant' thường dùng để mô tả điều gì đó dễ chịu, thoải mái hoặc làm cho người ta vui vẻ. Nó thường dùng trong các tình huống hàng ngày để mô tả thời tiết, cuộc trò chuyện, hoặc trải nghiệm.