unplanned expenses

/ʌnˈplænd ˈɛkspənsɪz/
noun phraseTrung cấp
💰Tài chính
trang trọng

Chi phí không được dự tính trước, thường là những khoản tiền phải trả bất ngờ hoặc không được kế hoạch trước.

We had to cover unplanned expenses after the car broke down.

Chúng tôi phải chi trả những chi phí không được dự tính trước sau khi xe hỏng.

Unplanned expenses can disrupt your monthly budget.

Chi phí không được dự tính trước có thể làm rối loạn ngân sách hàng tháng của bạn.

💡

Thường được sử dụng trong quản lý tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp để chỉ những khoản chi không được lên kế hoạch trước.

Cụm từ kết hợp

cover unplanned expensesbù đắp chi phí không được dự tính trướcbudget for unplanned expenseslên ngân sách cho chi phí không được dự tính trước

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

emergency fundcụm từ
quỹ dự trữ để đối phó với chi phí bất ngờ
contingency plancụm từ
kế hoạch dự phòng

💡Mẹo hay

Lên ngân sách cho chi phí bất ngờ

Luôn dành một phần ngân sách cho chi phí không được dự tính trước để tránh tình trạng thiếu tiền.

Quy tắc vàng

Quản lý tài chính hiệu quả

Hãy theo dõi và ghi chép tất cả các khoản chi để dễ dàng nhận biết và điều chỉnh chi phí không được dự tính trước.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'unplanned' (không được kế hoạch) và 'expenses' (chi phí), bắt nguồn từ tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý tài chính, kế toán hoặc kế hoạch kinh doanh.

Phân tích từ

unplanned
không được kế hoạch
adjective
+
expenses
chi phí
noun
Từ Điển Anh Việt