unpretentious
/ˌʌnprɪˈtɛnʃəs/Không giả dối, không làm vẻ, không hiển thị sự tự cao tự đại
She has an unpretentious style that makes her very approachable.
Cô ấy có phong cách không giả dối, khiến cô ấy dễ tiếp cận hơn.
The restaurant offers unpretentious food at reasonable prices.
Quán ăn cung cấp đồ ăn không hiển thị sự tự cao tự đại với giá cả hợp lý.
Từ này thường được sử dụng để mô tả người hoặc vật không cố gắng làm vẻ hoặc hiển thị sự tự cao tự đại.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng 'unpretentious' để mô tả người hoặc vật không cố gắng làm vẻ hoặc hiển thị sự tự cao tự đại, chứ không phải để mô tả người hoặc vật đơn giản hoặc không có phong cách.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'unpretentious' bắt nguồn từ tiền tố 'un-' (không) và từ 'pretentious' (giả dối, tự cao tự đại).
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để mô tả người hoặc vật không cố gắng làm vẻ hoặc hiển thị sự tự cao tự đại. Nó có thể được sử dụng trong các bối cảnh xã hội, nghệ thuật hoặc văn hóa.