unprepared

/ˌʌnprɪˈpɛrd/
adjectiveTrung cấp
trang trọngthông thường

Chưa được chuẩn bị hoặc không có sự chuẩn bị phù hợp cho một việc gì đó.

The team was unprepared for the sudden change in plans.

Đội không chuẩn bị cho sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch.

He felt unprepared to give a speech in front of such a large audience.

Anh ấy cảm thấy chưa sẵn sàng để diễn thuyết trước một khán giả lớn như vậy.

💡

Thường dùng để mô tả tình trạng thiếu chuẩn bị hoặc thiếu kinh nghiệm.

Cụm từ kết hợp

feel unpreparedcảm thấy chưa sẵn sàngbe unprepared forkhông chuẩn bị cho

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'unprepared' khi muốn nhấn mạnh tình trạng thiếu chuẩn bị, không dùng cho các tình huống khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'un-' (không) và 'prepared' (đã chuẩn bị).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng thiếu chuẩn bị hoặc thiếu kinh nghiệm, có thể trong các tình huống như học tập, công việc hoặc các hoạt động khác.

Phân tích từ

un-
không
prefix
+
prepared
đã chuẩn bị
root
Từ Điển Anh Việt