Looking up...
Thoải mái, dễ chịu, không có bất tiện gì.
She felt comfortable in her new home.
Cô ấy cảm thấy thoải mái trong ngôi nhà mới của mình.
Thường dùng để mô tả sự thoải mái về thể chất hoặc tâm lý.
Từ 'comfortable' thường dùng để mô tả sự thoải mái về thể chất hoặc tâm lý, không nên dùng để mô tả vật chất mà không có liên quan đến sự thoải mái.
'Comfortable' là tính từ, còn 'comfort' là danh từ. Ví dụ: 'This chair provides comfort' (Ghế này mang lại sự thoải mái).
Từ tiếng Anh 'comfortable' bắt nguồn từ từ 'comfort' (an ủi, an ủi) và hậu tố '-able' (có thể).
Thường dùng để mô tả sự thoải mái về thể chất hoặc tâm lý, có thể áp dụng cho người, vật hoặc tình huống.