unpalatable
/ʌnˈpælətəbəl/adjective★Trung cấp
thông thường
Không hấp dẫn, khó chịu, hoặc khó nuốt nhờ vào hương vị, mùi vị, hoặc chất lượng không tốt.
The medicine has an unpalatable taste.
Thuốc có hương vị khó chịu.
The proposal was unpalatable to the investors.
Đề xuất đó không hấp dẫn với các nhà đầu tư.
💡
Thường dùng để mô tả thức ăn, uống, hoặc đề xuất không được ưa thích.
Cụm từ kết hợp
unpalatable truthsự thật khó chịuunpalatable factsự thật khó chịu
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng để mô tả hương vị hoặc chất lượng, không dùng để mô tả người.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ tiền tố 'un-' (phủ định) và 'palatable' (hấp dẫn, dễ nuốt).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả thức ăn, uống, hoặc đề xuất không được ưa thích.
Phân tích từ
un-
phủ định
prefixpalatable
hấp dẫn, dễ nuốt
rootTừ Điển Anh Việt