Looking up...
Làm cho rõ ràng, giải thích chi tiết một vấn đề phức tạp hoặc bí ẩn.
The detective worked tirelessly to unravel the case.
Thám tử đã làm việc không ngừng nghỉ để giải thích vụ án.
Thường dùng trong ngữ cảnh giải quyết vấn đề phức tạp hoặc tìm hiểu sự thật.
Giải nốt, tháo nốt (dây, len, v.v.).
She carefully unraveled the tangled yarn.
Cô ấy tháo nốt cẩn thận dây len rối bời.
Dùng trong ngữ cảnh vật lý, như tháo dây, len.
Từ 'unravel' thường dùng khi muốn giải thích một vấn đề phức tạp hoặc tìm hiểu sự thật.
Nếu muốn nói về việc tháo dây, len, dùng 'untangle' hoặc 'unwind' thay thế.
Từ gốc tiếng Anh 'unravel' có nghĩa là 'giải nốt, tháo nốt', sau đó mở rộng nghĩa để chỉ 'giải thích, làm rõ'.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh giải thích vấn đề phức tạp hoặc tìm hiểu sự thật.