unify

/ˈjuːnɪfaɪ/
verbTrung cấp thống nhất
trang trọng

làm cho các bộ phận hoặc nhóm người trở nên thống nhất, đoàn kết

The treaty helped to unify the European Union.

Hiệp ước đã giúp thống nhất Liên minh châu Âu.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc tổ chức.

trang trọng

kết hợp các yếu tố khác nhau thành một thể thống nhất

The software aims to unify different data formats.

Phần mềm nhằm kết hợp các định dạng dữ liệu khác nhau thành một thể thống nhất.

💡

Thường dùng trong công nghệ, khoa học hoặc quản lý.

Cụm từ kết hợp

unify effortshợp nhất nỗ lựcunify the teamthống nhất đội ngũunify standardsthống nhất tiêu chuẩn

💡Mẹo hay

Sử dụng 'unify' thay vì 'unite'

'Unify' thường nhấn mạnh vào quá trình biến đổi từ tình trạng chia rẽ sang thống nhất, trong khi 'unite' có thể chỉ đơn thuần là sự kết hợp. Ví dụ: 'The leader unified the divided party' (thay vì 'united') nhấn mạnh vào sự biến đổi quan trọng.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'unify' và 'unite'

'Unify' thường đi kèm với nỗ lực có chủ đích nhằm biến đổi tình trạng hiện tại, trong khi 'unite' có thể là kết quả tự nhiên hoặc không chủ đích. 'Unify' cũng thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc tổ chức quy mô lớn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *unificare* (làm cho trở thành một), kết hợp từ *unus* (một) + *facere* (làm).

📝Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với tân ngữ chỉ người, tổ chức hoặc khái niệm cần thống nhất. Không dùng cho vật thể vô tri vô giác trừ khi mang nghĩa ẩn dụ.

Phân tích từ

uni-
một
prefix
+
-fy
làm cho
suffix
Từ Điển Anh Việt