total

/ˈtoʊtəl/
adjectivenounCơ bản
chung

Tổng số, tổng cộng, hoặc số lượng hoàn toàn.

She gave her total attention to the task.

Cô ấy dành toàn bộ sự chú ý của mình vào nhiệm vụ đó.

💡

Thường dùng để chỉ tổng số lượng hoặc sự hoàn toàn.

thông thường

Hoàn toàn, tuyệt đối.

That was a total disaster!

Đó là một thảm họa tuyệt đối!

💡

Dùng để miêu tả sự hoàn toàn hoặc tuyệt đối trong một tình huống.

Cụm từ kết hợp

total costchi phí tổng cộngtotal amountsố lượng tổng cộngtotal controlsự kiểm soát hoàn toàn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

total losscụm từ
thiệt hại hoàn toàn
total strangercụm từ
người lạ hoàn toàn

💡Mẹo hay

Sử dụng 'total' như tính từ

Khi dùng 'total' như tính từ, nó thường đi trước danh từ, ví dụ: 'total cost' (chi phí tổng cộng).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'total' và 'entire'

'Total' thường dùng để chỉ tổng số hoặc số lượng, còn 'entire' dùng để chỉ sự hoàn toàn trong một khái niệm hoặc đối tượng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'totalis', có nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'tổng cộng'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'total' có thể dùng như một tính từ hoặc danh từ. Khi dùng như tính từ, nó thường đi trước danh từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đi sau số lượng hoặc tiền tệ.

Phân tích từ

total
hoàn toàn, tổng cộng
root
Từ Điển Anh Việt