Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. total

total

/ˈtoʊtəl/
tổng số

The total cost of the project is $10,000.

Chi phí tổng cộng của dự án là 10.000 đô la.


chung

Tổng số, tổng cộng, hoặc số lượng hoàn toàn.

She gave her total attention to the task.

Cô ấy dành toàn bộ sự chú ý của mình vào nhiệm vụ đó.

Thường dùng để chỉ tổng số lượng hoặc sự hoàn toàn.

thông thường

Hoàn toàn, tuyệt đối.

That was a total disaster!

Đó là một thảm họa tuyệt đối!

Dùng để miêu tả sự hoàn toàn hoặc tuyệt đối trong một tình huống.

Cụm từ kết hợp

total costchi phí tổng cộngtotal amountsố lượng tổng cộngtotal controlsự kiểm soát hoàn toàn

Từ đồng nghĩa

completeentirewholeabsolute

Từ trái nghĩa

partialincompletepartial

Cụm từ liên quan

total losscụm từ
thiệt hại hoàn toàn
total strangercụm từ
người lạ hoàn toàn

Mẹo hay

Sử dụng 'total' như tính từ

Khi dùng 'total' như tính từ, nó thường đi trước danh từ, ví dụ: 'total cost' (chi phí tổng cộng).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'total' và 'entire'

'Total' thường dùng để chỉ tổng số hoặc số lượng, còn 'entire' dùng để chỉ sự hoàn toàn trong một khái niệm hoặc đối tượng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'totalis', có nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'tổng cộng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'total' có thể dùng như một tính từ hoặc danh từ. Khi dùng như tính từ, nó thường đi trước danh từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đi sau số lượng hoặc tiền tệ.

Phân tích từ

total
hoàn toàn, tổng cộng
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.