Looking up...
The total cost of the project is $10,000.
Chi phí tổng cộng của dự án là 10.000 đô la.
Tổng số, tổng cộng, hoặc số lượng hoàn toàn.
She gave her total attention to the task.
Cô ấy dành toàn bộ sự chú ý của mình vào nhiệm vụ đó.
Thường dùng để chỉ tổng số lượng hoặc sự hoàn toàn.
Hoàn toàn, tuyệt đối.
That was a total disaster!
Đó là một thảm họa tuyệt đối!
Dùng để miêu tả sự hoàn toàn hoặc tuyệt đối trong một tình huống.
Khi dùng 'total' như tính từ, nó thường đi trước danh từ, ví dụ: 'total cost' (chi phí tổng cộng).
'Total' thường dùng để chỉ tổng số hoặc số lượng, còn 'entire' dùng để chỉ sự hoàn toàn trong một khái niệm hoặc đối tượng.
Từ gốc Latin 'totalis', có nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'tổng cộng'.
Trong tiếng Anh, 'total' có thể dùng như một tính từ hoặc danh từ. Khi dùng như tính từ, nó thường đi trước danh từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đi sau số lượng hoặc tiền tệ.