For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

united

/ˈjuːnaɪtɪd/
adjective★Trung cấp
chung

Đã kết hợp hoặc thống nhất thành một toàn thể.

The two companies united to form a stronger corporation.

Hai công ty đã hợp nhất để thành lập một tập đoàn mạnh mẽ hơn.

💡

Thường dùng để mô tả sự thống nhất giữa các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức.

chung

Đã kết nối hoặc liên kết chặt chẽ.

The United States is a country united by its constitution.

Hoa Kỳ là một quốc gia được thống nhất bởi hiến pháp của mình.

💡

Dùng để mô tả sự liên kết mạnh mẽ giữa các phần của một toàn thể.

Cụm từ kết hợp

united in purposeđã thống nhất mục đíchunited frontmặt trận thống nhấtunited we standđoàn kết thì mạnh mẽ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

united we stand, divided we falltục ngữ
đoàn kết thì mạnh mẽ, chia rẽ thì suy yếu

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ 'united' thường dùng để mô tả sự thống nhất trong chính trị, như 'the United Nations'.

⚡Quy tắc vàng

Thống nhất trong ngôn ngữ

Khi dùng 'united', hãy đảm bảo rằng ngữ cảnh phù hợp với ý nghĩa thống nhất hoặc kết hợp.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'unitus', có nghĩa là 'đã kết hợp'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự thống nhất trong các tình huống xã hội, chính trị hoặc kinh doanh.

Phân tích từ

unit
đơn vị
root
+
-ed
đã
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →