Looking up...
Đã kết hợp hoặc thống nhất thành một toàn thể.
The two companies united to form a stronger corporation.
Hai công ty đã hợp nhất để thành lập một tập đoàn mạnh mẽ hơn.
Thường dùng để mô tả sự thống nhất giữa các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức.
Đã kết nối hoặc liên kết chặt chẽ.
The United States is a country united by its constitution.
Hoa Kỳ là một quốc gia được thống nhất bởi hiến pháp của mình.
Dùng để mô tả sự liên kết mạnh mẽ giữa các phần của một toàn thể.
Từ 'united' thường dùng để mô tả sự thống nhất trong chính trị, như 'the United Nations'.
Khi dùng 'united', hãy đảm bảo rằng ngữ cảnh phù hợp với ý nghĩa thống nhất hoặc kết hợp.
Từ gốc Latin 'unitus', có nghĩa là 'đã kết hợp'.
Thường dùng để mô tả sự thống nhất trong các tình huống xã hội, chính trị hoặc kinh doanh.