Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. unite

unite

/juːˈnaɪt/
đồng ý, thống nhất

The team united to overcome the challenge.

Đội đã thống nhất để vượt qua thử thách.


trang trọng

Hợp nhất, thống nhất, kết hợp lại với nhau.

The two countries united to form a stronger alliance.

Hai nước đã thống nhất để hình thành một liên minh mạnh mẽ hơn.

Thường dùng để chỉ sự hợp nhất giữa các nhóm, quốc gia, hoặc ý kiến.

trang trọng

Đồng ý, nhất trí.

The committee united on the final decision.

Ban đã nhất trí về quyết định cuối cùng.

Dùng khi các bên đạt được sự đồng thuận.

Cụm từ kết hợp

unite againstthống nhất chống lạiunite withhợp nhất vớiunite forthống nhất vì

Từ đồng nghĩa

joincombinemergeagreeconsolidate

Từ trái nghĩa

divideseparatedisagreesplit

Cụm từ liên quan

united we stand, divided we falltục ngữ
Thống nhất thì mạnh, chia rẽ thì yếu

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lựa chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh, ví dụ: 'unite' có thể có nghĩa là 'thống nhất' hoặc 'đồng ý'.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Khi dùng 'unite' để chỉ sự thống nhất, thường đi kèm với 'against' hoặc 'with'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'unitas' (đơn vị, sự thống nhất).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh, hoặc quan hệ xã hội.

Phân tích từ

uni-
một, đơn vị
prefix
+
-ite
hợp nhất, kết hợp
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.