unite
/juːˈnaɪt/verb★Trung cấp— đồng ý, thống nhất
trang trọng
Hợp nhất, thống nhất, kết hợp lại với nhau.
The two countries united to form a stronger alliance.
Hai nước đã thống nhất để hình thành một liên minh mạnh mẽ hơn.
💡
Thường dùng để chỉ sự hợp nhất giữa các nhóm, quốc gia, hoặc ý kiến.
trang trọng
Đồng ý, nhất trí.
The committee united on the final decision.
Ban đã nhất trí về quyết định cuối cùng.
💡
Dùng khi các bên đạt được sự đồng thuận.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lựa chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh, ví dụ: 'unite' có thể có nghĩa là 'thống nhất' hoặc 'đồng ý'.
⚡Quy tắc vàng
Cách dùng chính xác
Khi dùng 'unite' để chỉ sự thống nhất, thường đi kèm với 'against' hoặc 'with'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'unitas' (đơn vị, sự thống nhất).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh, hoặc quan hệ xã hội.
Phân tích từ
uni-
một, đơn vị
prefix-ite
hợp nhất, kết hợp
suffixTừ Điển Anh Việt