Looking up...
The team united to overcome the challenge.
Đội đã thống nhất để vượt qua thử thách.
Hợp nhất, thống nhất, kết hợp lại với nhau.
The two countries united to form a stronger alliance.
Hai nước đã thống nhất để hình thành một liên minh mạnh mẽ hơn.
Thường dùng để chỉ sự hợp nhất giữa các nhóm, quốc gia, hoặc ý kiến.
Đồng ý, nhất trí.
The committee united on the final decision.
Ban đã nhất trí về quyết định cuối cùng.
Dùng khi các bên đạt được sự đồng thuận.
Lựa chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh, ví dụ: 'unite' có thể có nghĩa là 'thống nhất' hoặc 'đồng ý'.
Khi dùng 'unite' để chỉ sự thống nhất, thường đi kèm với 'against' hoặc 'with'.
Từ gốc Latin 'unitas' (đơn vị, sự thống nhất).
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh, hoặc quan hệ xã hội.