Looking up...
Tổng thể tất cả các vật thể, năng lượng, không gian và thời gian tồn tại.
Scientists study the universe to understand its origins.
Các nhà khoa học nghiên cứu vũ trụ để hiểu nguồn gốc của nó.
Thường dùng trong khoa học, thiên văn học và triết học.
Một hệ thống hoặc lĩnh vực rộng lớn, bao gồm nhiều phần liên quan.
The fashion universe is always changing.
Thế giới thời trang luôn thay đổi.
Dùng trong ngữ cảnh văn hóa hoặc xã hội.
Khi nói về vũ trụ vật lý, hãy nhớ rằng nó bao gồm tất cả các vật thể, năng lượng, không gian và thời gian.
Từ tiếng Latinh 'universus' (toàn bộ, tất cả).
Trong khoa học, 'universe' thường đề cập đến vũ trụ vật lý. Trong văn hóa, nó có thể dùng để chỉ một lĩnh vực rộng lớn.