unintentional

/ˌʌn.ɪnˈten.ʃən.əl/
adjectiveTrung cấp
chung

Diễn ra hoặc được thực hiện mà không có ý định trước.

The damage was unintentional.

Sự hư hỏng đó là vô ý.

She made an unintentional mistake.

Cô ấy đã phạm một lỗi vô ý.

💡

Thường dùng để mô tả hành động hoặc kết quả không được dự định.

Cụm từ kết hợp

unintentional mistakelỗi vô ýunintentional damagesự hư hỏng vô ýunintentional consequencehậu quả vô ý

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'unintentional' khi muốn nhấn mạnh rằng hành động không có ý định trước.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'un-' (không) và 'intentional' (có ý định).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động hoặc kết quả không được dự định.

Phân tích từ

un-
không
prefix
+
intentional
có ý định
root
Từ Điển Anh Việt