Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. element

element

/ˈɛlɪmənt/
yếu tố

Trust is a key element in any successful relationship.

Sự tin tưởng là một yếu tố quan trọng trong bất kỳ mối quan hệ thành công nào.


chung

một phần cơ bản hoặc không thể thiếu của cái gì đó; thành phần

Water is made up of the elements hydrogen and oxygen.

Nước được cấu thành từ các yếu tố hydro và oxy.

Trong hóa học, 'element' đề cập đến các chất không thể phân hủy thành những chất đơn giản hơn bằng các phương pháp hóa học thông thường.

trang trọng

môi trường hoặc điều kiện mà con người hoặc sự vật tồn tại

She was raised in a rural element.

Cô ấy được nuôi dưỡng trong môi trường nông thôn.

văn chương

người có tính cách đặc biệt hoặc có khả năng nổi bật trong một lĩnh vực nào đó

He was an element of chaos in the otherwise orderly meeting.

Anh ấy là một yếu tố gây hỗn loạn trong một cuộc họp vốn đã trật tự.

Cụm từ kết hợp

key elementyếu tố then chốtbasic elementyếu tố cơ bảnchemical elementnguyên tố hóa họcessential elementyếu tố thiết yếu

Từ đồng nghĩa

componentingredientfactorconstituentaspect

Từ trái nghĩa

wholecompositecompound

Cụm từ liên quan

in one's elementcụm từ
ở trong môi trường quen thuộc, thoải mái

Mẹo hay

Phân biệt 'element' và 'factor'

'Element' nhấn mạnh vào tính cơ bản và không thể thiếu, trong khi 'factor' chỉ đơn thuần là một yếu tố góp phần vào kết quả. Ví dụ: 'Trust is an element in a relationship' (Sự tin tưởng là yếu tố không thể thiếu trong mối quan hệ) so với 'Luck was a factor in his success' (May mắn là một yếu tố trong thành công của anh ấy).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'element' trong hóa học

Trong hóa học, 'element' (nguyên tố) đề cập đến các chất tinh khiết không thể phân hủy thành những chất đơn giản hơn bằng các phương pháp hóa học thông thường. Ví dụ: 'Gold is a chemical element with the symbol Au.' (Vàng là một nguyên tố hóa học với ký hiệu Au.)

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'elementum' (nguyên tố, thành phần cơ bản), có nguồn gốc không rõ ràng nhưng có thể liên quan đến bảng chữ cái Latin 'L-M-N' (ba chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Etruscan).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'element' thường được dịch là 'yếu tố' trong hầu hết các ngữ cảnh. Trong lĩnh vực hóa học, thuật ngữ 'nguyên tố' (element) được sử dụng phổ biến hơn. Tránh nhầm lẫn với 'element' trong ngữ cảnh 'môi trường' (ví dụ: 'trong yếu tố của mình' nghĩa là 'trong môi trường quen thuộc').

Phân tích từ

element
thành phần cơ bản
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.