Looking up...
Một tổ chức được thành lập bởi những người có chung mục tiêu hoặc lợi ích, thường để bảo vệ quyền lợi của họ.
The union negotiated a new contract with the company.
Liên đoàn đã thương lượng một hợp đồng mới với công ty.
Thường được sử dụng trong bối cảnh lao động, chính trị hoặc xã hội.
Một liên minh hoặc sự kết hợp giữa các nhóm, quốc gia hoặc tổ chức.
The European Union is a political and economic union of 27 member states.
Liên minh châu Âu là một liên minh chính trị và kinh tế của 27 nước thành viên.
Trong ngữ cảnh này, 'union' thường đề cập đến các tổ chức quốc tế hoặc liên minh chính trị.
Khi nói về các tổ chức lao động, hãy sử dụng 'labor union' hoặc 'trade union'.
'Union' thường đề cập đến các tổ chức có mục tiêu bảo vệ quyền lợi, trong khi 'association' có thể đề cập đến các tổ chức có nhiều mục đích khác nhau.
Từ tiếng Anh 'union' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'unio', có nghĩa là 'sự thống nhất' hoặc 'sự kết hợp'.
Từ 'union' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm lao động, chính trị và xã hội. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'liên đoàn' hoặc 'liên minh' tùy theo ngữ cảnh.