Looking up...
The typhoon caused widespread damage in the coastal region.
Cơn bão đã gây thiệt hại trên diện rộng ở vùng ven biển.
Cơn bão nhiệt đới mạnh xảy ra ở Tây Thái Bình Dương hoặc Ấn Độ Dương.
The typhoon warning was issued for the Philippines.
Cảnh báo bão đã được ban hành cho Philippines.
Tại Việt Nam, thuật ngữ 'bão' thường được dùng chung cho cả 'typhoon' (bão nhiệt đới ở Thái Bình Dương) và 'hurricane' (bão Đại Tây Dương).
Ở Việt Nam, cả hai thuật ngữ đều được gọi chung là 'bão' trong ngôn ngữ hàng ngày. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chuyên ngành khí tượng, 'typhoon' chỉ bão nhiệt đới ở Tây Thái Bình Dương, còn 'hurricane' chỉ bão ở Đại Tây Dương.
Trong các báo cáo chính thức hoặc văn bản chuyên ngành, hãy sử dụng 'bão nhiệt đới' cho 'typhoon' để tránh nhầm lẫn. Trong giao tiếp thường ngày, 'bão' là thuật ngữ đủ để chỉ hiện tượng này.
Từ tiếng Trung 台风 (táifēng, 'gió lớn'), thông qua tiếng Bồ Đào Nha 'tufão' và tiếng Anh 'typhoon'. Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'typhōn' (bão khổng lồ trong thần thoại).
Ở Việt Nam, 'typhoon' thường được gọi là 'bão' trong ngôn ngữ phổ thông, nhưng trong các báo cáo khí tượng chuyên ngành, người ta phân biệt rõ 'typhoon' (bão Tây Thái Bình Dương) và 'hurricane' (bão Đại Tây Dương).