Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. typhoon

typhoon

/taɪˈfuːn/
bão nhiệt đới

The typhoon caused widespread damage in the coastal region.

Cơn bão đã gây thiệt hại trên diện rộng ở vùng ven biển.


trang trọng

Cơn bão nhiệt đới mạnh xảy ra ở Tây Thái Bình Dương hoặc Ấn Độ Dương.

The typhoon warning was issued for the Philippines.

Cảnh báo bão đã được ban hành cho Philippines.

Tại Việt Nam, thuật ngữ 'bão' thường được dùng chung cho cả 'typhoon' (bão nhiệt đới ở Thái Bình Dương) và 'hurricane' (bão Đại Tây Dương).

Cụm từ kết hợp

typhoon seasonmùa bãotyphoon warningcảnh báo bãotyphoon damagethiệt hại do bão

Từ đồng nghĩa

cyclonehurricanetropical storm

Từ trái nghĩa

calmbreeze

Mẹo hay

Phân biệt 'typhoon' vs 'hurricane'

Ở Việt Nam, cả hai thuật ngữ đều được gọi chung là 'bão' trong ngôn ngữ hàng ngày. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chuyên ngành khí tượng, 'typhoon' chỉ bão nhiệt đới ở Tây Thái Bình Dương, còn 'hurricane' chỉ bão ở Đại Tây Dương.

Quy tắc vàng

Sử dụng thuật ngữ chính xác

Trong các báo cáo chính thức hoặc văn bản chuyên ngành, hãy sử dụng 'bão nhiệt đới' cho 'typhoon' để tránh nhầm lẫn. Trong giao tiếp thường ngày, 'bão' là thuật ngữ đủ để chỉ hiện tượng này.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Trung 台风 (táifēng, 'gió lớn'), thông qua tiếng Bồ Đào Nha 'tufão' và tiếng Anh 'typhoon'. Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'typhōn' (bão khổng lồ trong thần thoại).

Ghi chú sử dụng

Ở Việt Nam, 'typhoon' thường được gọi là 'bão' trong ngôn ngữ phổ thông, nhưng trong các báo cáo khí tượng chuyên ngành, người ta phân biệt rõ 'typhoon' (bão Tây Thái Bình Dương) và 'hurricane' (bão Đại Tây Dương).

Phân tích từ

typhoon
bão nhiệt đới
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.