typical vision
/ˈtɪpɪkəl ˈvɪʒən/Tầm nhìn hoặc quan điểm thường gặp hoặc đặc trưng cho một nhóm, cá nhân, hoặc tình huống cụ thể.
The company's typical vision is to become a leader in sustainable technology.
Tầm nhìn tiêu biểu của công ty là trở thành một nhà lãnh đạo trong lĩnh vực công nghệ bền vững.
His typical vision of success involves hard work and perseverance.
Tầm nhìn tiêu biểu của anh ấy về thành công bao gồm sự chăm chỉ và kiên trì.
Thường được sử dụng để mô tả một quan điểm hoặc mục tiêu mà nhiều người trong một nhóm hoặc tình huống nhất định có chung.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết chuyên ngành hoặc báo cáo kinh doanh để mô tả một tầm nhìn chung của một nhóm hoặc tổ chức.
📖Nguồn gốc từ
Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng 'typical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'typicus' (đặc trưng), và 'vision' từ tiếng Latin 'visio' (sự nhìn thấy).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các bài viết chuyên ngành, báo cáo kinh doanh, hoặc khi mô tả một quan điểm chung của một nhóm.