hurricane

/ˈhʌr.ɪ.keɪn/
nounTrung cấp
trang trọng

Một cơn bão lớn và nguy hiểm có gió mạnh và mưa lớn, thường xảy ra ở vùng biển nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới.

Hurricanes are classified by their wind speed and potential damage.

Các cơn bão được phân loại theo tốc độ gió và tiềm năng gây thiệt hại.

💡

Từ này thường được sử dụng để mô tả các cơn bão nhiệt đới mạnh mẽ.

💻Công nghệ
thông thường

Trong lĩnh vực công nghệ, từ 'hurricane' có thể được sử dụng để mô tả một sự kiện hoặc dự án lớn và phức tạp.

The new software update was a hurricane of changes.

Cập nhật phần mềm mới là một cơn bão thay đổi.

💡

Sử dụng này không phổ biến và thường được sử dụng trong ngữ cảnh hài hước hoặc ẩn dụ.

Cụm từ kết hợp

hurricane seasonmùa bãohurricane warningcảnh báo bãohurricane damagethiệt hại do bão

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hurricane partycụm từ
tiệc tổ chức trong hoặc sau một cơn bão

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng từ 'hurricane' khi nói về các cơn bão nhiệt đới ở Đại Tây Dương và Bắc Thái Bình Dương.

Quy tắc vàng

Phân biệt giữa các loại bão

Hãy nhớ rằng 'hurricane' được sử dụng cho các cơn bão ở Đại Tây Dương và Bắc Thái Bình Dương, trong khi 'typhoon' được sử dụng cho các cơn bão ở Tây Thái Bình Dương.

📖Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha 'huracán', được mượn từ tiếng Taino (ngôn ngữ của người bản địa Caribe) 'hurakán', có nghĩa là 'thần gió'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'hurricane' thường được sử dụng để mô tả các cơn bão nhiệt đới ở Đại Tây Dương và Bắc Thái Bình Dương. Trong khi đó, từ 'typhoon' được sử dụng cho các cơn bão tương tự ở Tây Thái Bình Dương.

Phân tích từ

hur
gió mạnh
prefix
+
-ricane
bão
suffix
Từ Điển Anh Việt