Looking up...
Một hệ thống áp suất thấp có gió mạnh quay vòng quanh một trung tâm, thường gây mưa lớn và gió mạnh.
Tropical cyclones are classified into different categories based on their wind speed.
Các bão nhiệt đới được phân loại thành các hạng khác nhau dựa trên tốc độ gió của chúng.
Trong tiếng Anh, từ 'cyclone' thường dùng để chỉ các hệ thống bão xoáy ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.
Một hệ thống bão xoáy có gió mạnh quay vòng quanh một trung tâm áp suất thấp.
The cyclone moved slowly across the ocean, gathering strength.
Cơn bão xoáy di chuyển chậm qua đại dương, tăng cường sức mạnh.
Trong tiếng Việt, từ 'bão xoáy' thường dùng để chỉ các hệ thống bão xoáy mạnh, trong khi 'cyclone' có thể dùng để chỉ các hệ thống bão xoáy nói chung.
Hãy sử dụng 'cyclone' khi nói về các hệ thống bão xoáy nói chung, và sử dụng 'hurricane' hoặc 'typhoon' khi nói về các loại bão xoáy cụ thể.
Trong tiếng Anh, 'hurricane' dùng ở Bắc Đại Tây Dương và Đông Thái Bình Dương, 'typhoon' dùng ở Tây Thái Bình Dương, và 'cyclone' dùng ở Ấn Độ Dương và Nam Thái Bình Dương.
Từ 'cyclone' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kyklōn', có nghĩa là 'quay vòng'.
Trong tiếng Anh, 'cyclone' thường dùng để chỉ các hệ thống bão xoáy ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, trong khi 'hurricane' và 'typhoon' dùng để chỉ các loại bão xoáy cụ thể ở các vùng khác.