type

/taɪp/
nounverbCơ bản loại
chung

Loại, kiểu, dạng của một vật hoặc khái niệm.

There are different types of fruits.

Có nhiều loại trái cây khác nhau.

thông thường

Gõ, đánh máy, nhập liệu bằng bàn phím.

Can you type this document for me?

Anh có thể gõ tài liệu này cho tôi không?

Cụm từ kết hợp

type ofloạitype innhập liệu

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

type A personalitycụm từ
kiểu tính cách A (người năng động, chủ động)

💡Mẹo hay

Sử dụng 'type' như danh từ

Khi dùng như danh từ, 'type' thường đi với 'of' (loại của).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'typus' (dấu, hình mẫu).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'type' có thể dùng như danh từ (loại) hoặc động từ (gõ).

Từ Điển Anh Việt