two-edged sword
/ˌtuːˈɛdʒd ˈsɔːd/noun★Trung cấp💡 sự có lợi và hại cùng lúc◆thành ngữ
thông thường
Một điều có thể mang lại lợi ích nhưng cũng có thể gây hại, tùy thuộc vào cách sử dụng hoặc tình huống.
Social media is a two-edged sword; it connects people but can also spread misinformation.
Mạng xã hội là một gươm hai lưỡi; nó kết nối người với nhau nhưng cũng có thể lan truyền thông tin sai lệch.
💡
Thường dùng để mô tả các công cụ, công nghệ, hoặc quyết định có tác động kép.
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác
Dùng khi muốn nhấn mạnh tính kép của một điều gì đó, không chỉ lợi ích mà còn có nguy cơ.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ hình ảnh của một con dao có hai lưỡi, có thể gây thương tích từ cả hai phía.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh nói về công nghệ, chính sách, hoặc quyết định có tác động kép.
Từ Điển Anh Việt