Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. two-hop

two-hop

/tuː hɒp/
hệ thống liên kết hai bước

The blockchain uses a two-hop verification process.

Chuỗi khối sử dụng quá trình xác minh hai bước.


Công nghệ
chuyên ngành

Một quá trình hoặc hệ thống liên kết hai bước, thường được sử dụng trong mạng lưới máy tính hoặc blockchain để xác minh thông tin hoặc truyền dữ liệu.

In peer-to-peer networks, a two-hop connection means data passes through two nodes before reaching its destination.

Trong mạng ngang hàng, một kết nối hai bước có nghĩa là dữ liệu phải đi qua hai nút trước khi đến đích.

Thường được sử dụng trong blockchain và mạng lưới máy tính để mô tả quá trình xác minh hoặc truyền dữ liệu.

Cụm từ kết hợp

two-hop verificationxác minh hai bướctwo-hop networkmạng hai bước

Từ đồng nghĩa

two-step processtwo-stage verification

Cụm từ liên quan

three-hopcụm từ
quá trình liên kết ba bước

Mẹo hay

Sử dụng trong blockchain

Khái niệm này thường được sử dụng để mô tả cách dữ liệu hoặc giao dịch được xác minh trong blockchain.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'two' (hai) và 'hop' (bước), mô tả một quá trình liên quan đến hai bước.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là trong blockchain và mạng lưới máy tính.

Phân tích từ

two
hai
root
+
hop
bước
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.