two-hop

/tuː hɒp/
nounTrung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

Một thuật ngữ trong mạng máy tính hoặc mạng xã hội, chỉ một quá trình truyền thông tin qua hai điểm trung gian (hop) trước khi đến đích.

In blockchain networks, a two-hop transaction means the data passes through two nodes before reaching its destination.

Trong mạng blockchain, một giao dịch hai bước có nghĩa là dữ liệu đi qua hai nút trước khi đến đích.

💡

Thường được sử dụng trong các mạng phân tán (distributed networks) để mô tả độ sâu của truyền thông tin.

Cụm từ kết hợp

two-hop transactiongiao dịch hai bướctwo-hop networkmạng hai bước

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

multi-hopcụm từ
quá trình truyền thông tin qua nhiều điểm trung gian

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Từ này thường được sử dụng trong các bài viết về mạng máy tính hoặc blockchain.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'two' (hai) và 'hop' (bước, điểm trung gian trong mạng).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ mạng và blockchain.

Phân tích từ

two
hai
root
+
hop
bước, điểm trung gian
root
Từ Điển Anh Việt