Looking up...
Có ngoại hình hoặc hình dạng không đẹp, gây ấn tượng không tốt.
She wore an ugly dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy xấu xí đến bữa tiệc.
The painting had an ugly color scheme.
Bức tranh có một sự kết hợp màu sắc xấu xí.
Thường dùng để mô tả vật thể, người hoặc điều gì đó không đẹp hoặc gây ấn tượng không tốt.
Từ này thường dùng để mô tả vật thể hoặc người có ngoại hình không đẹp. Có thể dùng để miêu tả cả tính cách.
Từ này có thể gây ấn tượng xấu nếu dùng để mô tả người. Hãy chọn từ khác như 'unattractive' hoặc 'not good-looking'.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'uglig', có nghĩa là 'xấu xí' hoặc 'gây sợ'.
Từ này thường dùng để mô tả vật thể, người hoặc điều gì đó không đẹp hoặc gây ấn tượng không tốt. Có thể dùng để miêu tả cả ngoại hình lẫn tính cách.