Looking up...
Có hai màu khác nhau hoặc kết hợp hai màu
The car was painted in a two-tone color scheme.
Xe ô tô được sơn theo một scheme màu hai màu.
Thường dùng để mô tả đồ vật, quần áo, hoặc phương tiện có hai màu khác nhau.
Đảm bảo rằng hai màu được nhắc đến là rõ ràng và khác biệt.
Từ ghép từ 'two' (hai) và 'tone' (màu), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Thường dùng trong lĩnh vực thời trang, thiết kế, và mô tả các vật dụng có hai màu.