type in

/taɪp ɪn/
phrasal verbTrung cấp nhập vàođộng từ cụm
thông thường

Nhập thông tin hoặc văn bản vào một hệ thống hoặc thiết bị bằng cách sử dụng bàn phím.

She typed in her email address and submitted the form.

Cô ấy nhập địa chỉ email của mình và gửi biểu mẫu.

💡

Thường dùng khi nói về việc nhập liệu vào máy tính, điện thoại hoặc các thiết bị khác.

Cụm từ kết hợp

type in a passwordnhập mật khẩutype in a URLnhập một địa chỉ web

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nên nhầm lẫn 'type in' với 'type out' (gõ ra) hoặc 'type up' (chỉnh sửa và gõ lại).

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

'Type in' chỉ dùng khi nói về việc nhập liệu vào máy tính hoặc thiết bị điện tử.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ động từ 'type' (gõ) và giới từ 'in' (vào), bắt nguồn từ việc sử dụng bàn phím để nhập liệu vào máy tính.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ hoặc khi nói về việc nhập liệu vào các thiết bị điện tử.

Phân tích từ

type
root
+
in
vào
preposition
Từ Điển Anh Việt