Looking up...
Thường xuyên hoặc theo một cách thông thường, theo một cách mà thường xảy ra.
In this region, it typically rains during the summer.
Ở khu vực này, thường thường mưa vào mùa hè.
He typically arrives late to meetings.
Anh ấy thường thường đến muộn các cuộc họp.
Thường dùng để mô tả hành vi hoặc sự kiện xảy ra theo một cách thông thường hoặc thường xuyên.
Thường được sử dụng với động từ để mô tả hành vi hoặc sự kiện xảy ra theo một cách thông thường.
Từ gốc tiếng Anh 'typical' + hậu tố '-ly' (tạo thành từ副词). 'Typical' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'typicus', có nghĩa là 'đặc trưng'.
Thường được sử dụng để mô tả hành vi, sự kiện hoặc đặc điểm xảy ra theo một cách thông thường hoặc thường xuyên. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.