tiny
rất nhỏShe has a tiny dog.
Cô ấy có một con chó rất nhỏ.
thông thường
Rất nhỏ, nhỏ bé, không lớn
The baby's fingers are tiny.
Ngón tay của em bé rất nhỏ.
We live in a tiny apartment.
Chúng tôi sống trong một căn hộ rất nhỏ.
Thường dùng để mô tả kích thước nhỏ của vật thể hoặc sinh vật.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'tiny' trong ngữ cảnh thân mật
Từ 'tiny' thường dùng để mô tả kích thước nhỏ một cách thân mật, ví dụ: 'tiny baby' (em bé nhỏ bé).
Quy tắc vàng
Không dùng 'tiny' cho kích thước lớn
Từ 'tiny' chỉ dùng cho kích thước nhỏ, không dùng cho vật thể lớn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'tine', có nghĩa là nhỏ bé.
Ghi chú sử dụng
Từ 'tiny' thường dùng để mô tả kích thước nhỏ của vật thể hoặc sinh vật, thường mang ý nghĩa thân mật hoặc yêu quý.
Từ Điển Anh Việt