Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. massive

massive

/ˈmæsɪv/
to lớn

The company made a massive investment in renewable energy.

Công ty đã đầu tư một số tiền khổng lồ vào năng lượng tái tạo.


thông thường

Có kích thước hoặc quy mô rất lớn, vượt quá tiêu chuẩn thông thường.

The stadium can hold a massive crowd of over 100,000 people.

Sân vận động có thể chứa được một đám đông khổng lồ với hơn 100.000 người.

Thường dùng để mô tả kích thước, số lượng hoặc quy mô vượt quá mức bình thường.

thông thường

Có ảnh hưởng hoặc tầm quan trọng rất lớn.

The discovery had a massive impact on the scientific community.

Khám phá này đã có một tác động khổng lồ đến cộng đồng khoa học.

Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng của một sự kiện hoặc hiện tượng.

Cụm từ kết hợp

massive amountsố lượng khổng lồmassive successsự thành công lớn laomassive failuresự thất bại lớn lao

Từ đồng nghĩa

hugeenormousgiganticcolossalimmense

Từ trái nghĩa

tinysmallminutepetite

Mẹo hay

Sử dụng 'massive' để nhấn mạnh

Từ 'massive' thường dùng để mô tả những thứ vượt quá tiêu chuẩn thông thường, giúp nhấn mạnh ý nghĩa của câu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'massivus', có nghĩa là 'có khối lượng', từ 'massa' (khối).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng vượt quá mức bình thường. Có thể dùng trong các ngữ cảnh thông thường hoặc để nhấn mạnh.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.