Looking up...
The meeting lasted for 30 minutes.
Cuộc họp kéo dài 30 phút.
đơn vị đo thời gian bằng 60 giây
She finished the task in just a few minutes.
Cô ấy hoàn thành nhiệm vụ chỉ trong vài phút.
Sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để chỉ khoảng thời gian ngắn.
rất nhỏ, chi tiết đến mức tinh tế
She has a minute attention to detail.
Cô ấy có sự chú ý đến từng chi tiết nhỏ nhất.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
Khi 'minute' đứng trước danh từ (e.g., 'minute detail'), nó là tính từ nghĩa là 'rất nhỏ'. Khi đứng riêng (e.g., 'five minutes'), nó là danh từ chỉ thời gian.
Luôn sử dụng 'minute' để chỉ khoảng thời gian ngắn (dưới 1 giờ). Để chỉ thời gian dài hơn, sử dụng 'hour', 'day', v.v.
Từ tiếng Latin 'minuta' (phút), dạng rút gọn của 'pars minuta prima' (phần nhỏ đầu tiên), được sử dụng trong thiên văn học cổ đại để chỉ 1/60 của giờ.
Từ 'minute' có thể là danh từ (chỉ thời gian) hoặc tính từ (chỉ sự nhỏ bé). Trong giao tiếp hàng ngày, danh từ được sử dụng phổ biến hơn.