large

/lɑːdʒ/
adjectiveCơ bản to lớn
chung

Có kích thước, diện tích hoặc thể tích lớn hơn bình thường.

We need a large room for the conference.

Chúng tôi cần một phòng lớn cho hội nghị.

💡

Thường dùng để mô tả kích thước vật lý lớn hơn bình thường.

chung

Có số lượng lớn hoặc quy mô lớn.

The company has a large customer base.

Công ty có cơ sở khách hàng lớn.

💡

Dùng để chỉ số lượng hoặc quy mô lớn.

Cụm từ kết hợp

large amountsố lượng lớnlarge scalequy mô lớnlarge numbersố lượng lớn

Cụm từ liên quan

large and in chargecụm từ
người có quyền lực và kiểm soát

💡Mẹo hay

Sử dụng 'large' với số lượng

Từ 'large' thường dùng với các từ như 'amount', 'number', hoặc 'scale' để chỉ số lượng hoặc quy mô lớn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'large' và 'big'

'Large' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn, còn 'big' dùng trong ngữ cảnh thông thường hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'largus' có nghĩa là 'rộng rãi, hào phóng'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'large' thường dùng để mô tả kích thước, số lượng hoặc quy mô lớn hơn bình thường. Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ vật lý đến trừu tượng.

Phân tích từ

large
lớn
root
Từ Điển Anh Việt