tip

/tɪp/
nounCơ bản món quà nhỏ, tiền thưởng
thông thường

Một số tiền nhỏ được trao cho người phục vụ như một biểu hiện của sự cảm ơn.

Always tip the delivery person for good service.

Luôn để tiền thưởng cho người giao hàng nếu họ phục vụ tốt.

💡

Trong nhiều quốc gia, để tiền thưởng là một phần quan trọng của văn hóa phục vụ.

thông thường

Một lời khuyên hoặc thông tin hữu ích.

Here's a tip: always check your emails before meetings.

Đây là một lời khuyên: luôn kiểm tra email của bạn trước khi vào cuộc họp.

💡

Thường được sử dụng trong các bài viết hướng dẫn hoặc các cuộc trò chuyện thân mật.

trang trọng

Mũi nhọn hoặc phần cuối của một vật gì đó.

The tip of the pencil broke off.

Mũi bút chì bị gãy ra.

💡

Thường được sử dụng trong các bài viết về vật lý hoặc kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

leave a tipđể tiền thưởnggive a tipcho một lời khuyêntip of the icebergmũi iceberg

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

tip of the icebergthành ngữ
chỉ một phần nhỏ của một vấn đề lớn hơn

💡Mẹo hay

Sử dụng 'tip' trong văn hóa phục vụ

Trong nhiều quốc gia, để tiền thưởng là một phần quan trọng của văn hóa phục vụ. Hãy luôn để tiền thưởng cho người phục vụ nếu họ phục vụ tốt.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'tip' chính xác

Lưu ý rằng 'tip' có nhiều nghĩa khác nhau. Hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu nhầm.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'mũi nhọn' hoặc 'món quà nhỏ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'tip' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong văn hóa phục vụ, nó thường chỉ tiền thưởng, trong khi trong các cuộc trò chuyện thân mật, nó có thể chỉ một lời khuyên.

Phân tích từ

tip
mũi nhọn hoặc món quà nhỏ
root
Từ Điển Anh Việt