Loading...
Loading...
Lời khuyên, ý kiến giúp đỡ
She gave me a tip on how to improve my writing.
Cô ấy đã đưa cho tôi một lời khuyên về cách cải thiện kỹ năng viết của tôi.
Số tiền boa, tiền thưởng
The waiter received a generous tip from the customer.
Người phục vụ đã nhận được một khoản tiền boa hậu hĩnh từ khách hàng.
Mẹo, thủ thuật
Here's a tip for making the perfect cup of coffee.
Dưới đây là một mẹo để pha một tách cà phê hoàn hảo.
Khi sử dụng 'tip' như một danh từ, nó thường có nghĩa là lời khuyên hoặc số tiền boa.
Từ 'tip' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tipian', có nghĩa là 'đưa ra lời khuyên'.
Từ 'tip' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ.