Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

tissue

/ˈtɪʃuː/
noun★Trung cấp— giấy mỏng
thông thường

Giấy mỏng dùng để lau khô hoặc giấy vệ sinh cá nhân.

He handed me a tissue when I sneezed.

Anh ấy đưa cho tôi một tấm giấy mỏng khi tôi hắt hơi.

💡

Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày.

🏥Y học
chuyên ngành

Màng mô sinh học bao phủ hoặc kết nối các bộ phận cơ thể.

The doctor examined the tissue sample under a microscope.

Bác sĩ kiểm tra mẫu mô dưới kính hiển vi.

💡

Trong y học, 'tissue' thường chỉ các loại mô như mô liên kết, mô cơ, hoặc mô thần kinh.

Cụm từ kết hợp

tissue papergiấy mỏngbody tissuemô cơ thểtissue boxhộp giấy mỏng

Từ đồng nghĩa

papernapkinmembrane

Cụm từ liên quan

tissue papercụm từ
giấy mỏng
body tissuecụm từ
mô cơ thể

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'tissue' thường dịch là 'giấy mỏng' khi nói về giấy vệ sinh cá nhân, nhưng trong y học, nó dịch là 'mô'.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa

Đừng nhầm lẫn 'tissue' (giấy mỏng) với 'tissue' (mô sinh học) trong các ngữ cảnh khác nhau.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'tissue' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'tissu', có nghĩa là 'mô' hoặc 'vải'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'tissue' có hai nghĩa chính: giấy mỏng và mô sinh học. Trong tiếng Việt, 'giấy mỏng' thường dùng để chỉ giấy vệ sinh cá nhân, còn 'mô' dùng trong y học.

Phân tích từ

tissu
vải, mô
root
+
-ue
hậu tố chỉ vật liệu
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.