Looking up...
Giấy mỏng dùng để lau khô hoặc giấy vệ sinh cá nhân.
He handed me a tissue when I sneezed.
Anh ấy đưa cho tôi một tấm giấy mỏng khi tôi hắt hơi.
Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Màng mô sinh học bao phủ hoặc kết nối các bộ phận cơ thể.
The doctor examined the tissue sample under a microscope.
Bác sĩ kiểm tra mẫu mô dưới kính hiển vi.
Trong y học, 'tissue' thường chỉ các loại mô như mô liên kết, mô cơ, hoặc mô thần kinh.
Trong tiếng Việt, 'tissue' thường dịch là 'giấy mỏng' khi nói về giấy vệ sinh cá nhân, nhưng trong y học, nó dịch là 'mô'.
Đừng nhầm lẫn 'tissue' (giấy mỏng) với 'tissue' (mô sinh học) trong các ngữ cảnh khác nhau.
Từ tiếng Anh 'tissue' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'tissu', có nghĩa là 'mô' hoặc 'vải'.
Trong tiếng Anh, 'tissue' có hai nghĩa chính: giấy mỏng và mô sinh học. Trong tiếng Việt, 'giấy mỏng' thường dùng để chỉ giấy vệ sinh cá nhân, còn 'mô' dùng trong y học.