timeout

/ˈtaɪmaʊt/
nounTrung cấp
trang trọng

Thời gian ngừng hoạt động hoặc tạm dừng một hoạt động, thiết bị hoặc quá trình.

The computer automatically goes into timeout after 10 minutes of inactivity.

Máy tính tự động chuyển sang chế độ tạm dừng sau 10 phút không hoạt động.

The referee gave a timeout to both teams during the basketball game.

Trọng tài đã cho cả hai đội một thời gian tạm dừng trong trận bóng rổ.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống kỹ thuật, thể thao hoặc quản lý thời gian.

thông thường

Thời gian tạm ngừng để nghỉ ngơi hoặc nghỉ ngơi ngắn.

I need a timeout to relax and clear my mind.

Tôi cần một thời gian tạm dừng để thư giãn và làm sạch đầu óc.

💡

Sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để mô tả một thời gian ngắn để nghỉ ngơi.

Cụm từ kết hợp

give a timeoutcho một thời gian tạm dừngtimeout periodthời gian tạm dừngtimeout mechanismcơ chế tạm dừng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

take a timeoutcụm từ
làm một thời gian tạm dừng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Lưu ý rằng 'timeout' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, như trong thể thao, công nghệ hoặc cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'time out'

'Timeout' là một từ duy nhất, không cần cách nhau bằng dấu cách.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'time' (thời gian) và 'out' (ngừng), bắt nguồn từ tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Trong thể thao, 'timeout' thường được sử dụng để mô tả thời gian tạm dừng cho các đội để bàn luận chiến thuật. Trong công nghệ, nó thường đề cập đến một cơ chế tự động ngừng hoạt động.

Phân tích từ

time
thời gian
root
+
out
ngừng, kết thúc
suffix
Từ Điển Anh Việt