Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

tired

/ˈtaɪərd/
adjective★Cơ bản— mệt mỏi
thông thường

Cảm giác mệt mỏi sau khi làm việc hoặc hoạt động nhiều.

After a long day at work, he felt tired.

Sau một ngày dài làm việc, anh ấy cảm thấy mệt mỏi.

💡

Thường được sử dụng để mô tả cảm giác mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần.

thông thường

Chán nản hoặc không còn hứng thú với một hoạt động hoặc tình huống.

She got tired of waiting for him.

Cô ấy chán nản vì phải chờ anh ấy.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'tired' có nghĩa là không còn kiên nhẫn hoặc hứng thú.

Cụm từ kết hợp

tired ofchán nản vìtired outmệt mỏi hoàn toàn

Từ đồng nghĩa

exhaustedfatiguedwearyworn out

Từ trái nghĩa

energeticrefreshingrested

Cụm từ liên quan

tired eyescụm từ
mắt mệt mỏi
tired ofcụm từ
chán nản vì

💡Mẹo hay

Sử dụng 'tired' đúng ngữ cảnh

Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ 'tired'. Nó có thể có nghĩa là mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần, hoặc có thể có nghĩa là chán nản.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'tired' với 'bored'

'Tired' thường liên quan đến cảm giác mệt mỏi, trong khi 'bored' liên quan đến sự chán nản hoặc không có sự hứng thú.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'tired' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'tired', có nghĩa là 'mệt mỏi'. Nó có liên quan đến từ 'tire' (mệt mỏi).

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'tired' thường được sử dụng để mô tả cảm giác mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả sự chán nản hoặc không còn hứng thú với một hoạt động hoặc tình huống.

Phân tích từ

tire
mệt mỏi
root
+
-d
hiện tại hoàn thành
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.