Looking up...
Thời điểm hoặc thời gian xảy ra của một sự kiện hoặc hành động.
She chose the right timing to propose to him.
Cô ấy chọn thời điểm thích hợp để cầu hôn anh ấy.
The timing of the meeting was inconvenient for everyone.
Thời gian họp gặp không thuận tiện cho mọi người.
Thường dùng để chỉ thời điểm phù hợp hoặc không phù hợp của một hành động.
Kỹ thuật điều chỉnh thời gian để tối ưu hóa hiệu suất hoặc kết quả.
Proper timing is crucial in CPU design to prevent overheating.
Thời gian chính xác rất quan trọng trong thiết kế CPU để ngăn ngừa quá nhiệt.
Trong lĩnh vực công nghệ, timing có thể đề cập đến việc điều chỉnh thời gian để tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống.
'Timing' thường dùng để chỉ thời điểm hoặc thời gian xảy ra của một sự kiện. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này chính xác.
Từ gốc tiếng Anh 'timing' bắt nguồn từ 'time' (thời gian) và hậu tố '-ing' (hành động).
Trong tiếng Anh, 'timing' thường dùng để chỉ thời điểm hoặc thời gian xảy ra của một sự kiện. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'thời điểm' hoặc 'thời gian'.