big

/bɪɡ/
adjectiveCơ bản to lớn
trang trọng

Có kích thước lớn, lớn hơn bình thường hoặc lớn hơn những gì thường thấy.

The elephant is a big animal.

Con voi là một con vật to lớn.

💡

Thường dùng để mô tả kích thước vật lý lớn hơn bình thường.

thông thường

Quan trọng, có tầm ảnh hưởng lớn.

This is a big decision.

Đây là một quyết định quan trọng.

💡

Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một sự việc.

Cụm từ kết hợp

big dealsự quan trọngbig timethời gian quan trọngbig shotngười quan trọng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

big timecụm từ
thời gian quan trọng
big dealcụm từ
sự quan trọng
big shotcụm từ
người quan trọng

💡Mẹo hay

Sử dụng 'big' để nhấn mạnh

Từ 'big' không chỉ dùng để mô tả kích thước, mà còn dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một sự việc.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'bicga', có nghĩa là 'lớn, to'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'big' thường dùng để mô tả kích thước vật lý lớn hơn bình thường. Nó cũng có thể dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một sự việc.

Từ Điển Anh Việt